谆谆告诫谆谆告诫 (zhūnzhūngàojiè)zhūnzhūngàojièHán Việttruân truân cáo giớiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khuyên nhủ2liên tục khuyên ai đó một cách tha thiết (thành ngữ)