谈判谈判 (tánpàn)tánpànCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtđàm phánTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đàm phán; thương lượng2cuộc đàm phán; cuộc thương lượng