Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

谈话 (tánhuà)

tánhuà

Từ loại
Danh từ, Động từ li hợp, Động từ
Hán Việt
đàm thoại
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nói chuyện; trò chuyện; đàm thoại
  2. bài nói chuyện; bài phát biểu (thường mang tính chính trị)
  3. kể

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 谈话