Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
谐
戏
谐戏 (xiéxì)
xiéxì
Từ loại
Danh từ, 书
Hán Việt
hài hí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nói đùa; hài hước; khôi hài
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
谐
xié
hài hoà; cân đối; thoả thuận
戏
xì
trò chơi; chơi bời; nô đùa; đùa nghịch; nói đùa; nhạo báng; giễu cợt