Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

谐振动 (xiézhèndòng)

xiézhèndòng

Hán Việt
hài chấn động

Nghĩa

  1. dao động điều hòa (ví dụ: sóng âm thanh)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 谐振动