Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
谓
词
谓词 (wèicí)
wèicí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vị từ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vị ngữ (về logic và ngữ pháp)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
谓
wèi
xưng hô; gọi là; nói; bảo
词
cí
lời (thơ, ca, kịch); từ (cũng gọi là''trường đoản cú'', thể loại văn vần thời Đường, Tống ở Trung Quốc)