Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

谢绝 (xièjué)

xièjué

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tạ tuyệt

Nghĩa

  1. xin miễn; khước từ; từ chối khéo; tạ tuyệt; tạ khước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 谢绝