Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

谦虚 (qiānxū)

qiānxū

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
khiệm hư

Nghĩa

  1. khiêm tốn; khiêm nhường; nhã nhặn; khiêm
  2. khiêm cung
  3. lời khiêm tốn; khiêm nhường; lời khiêm nhường

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ