谦虚 (qiānxū)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ
- Hán Việt
- khiệm hư
Nghĩa
- khiêm tốn; khiêm nhường; nhã nhặn; khiêm
- khiêm cung
- lời khiêm tốn; khiêm nhường; lời khiêm nhường
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.