Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

谨上 (jǐnshàng)

jǐnshàng

Hán Việt
cẩn thượng

Nghĩa

  1. thân ái; thân mến (dùng trong thư từ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ