谨谨 (jǐn)jǐnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiPhó từ, Động từHán ViệtcẩnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cẩn thận; dè dặt; coi chừng; thận trọng2trịnh trọng; xin