Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

谨慎 (jǐnshèn)

jǐnshèn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
cẩn thận

Nghĩa

  1. cẩn thận; thận trọng; dè dặt; nhiệm nhặt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 谨慎