Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

扁豆 (biǎndòu)

biǎndòu

Từ loại
Danh từ, Phó từ
Hán Việt
biển đậu

Nghĩa

  1. cây đậu cô-ve
  2. hạt đậu cô-ve; trái đậu cô-ve

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 扁豆