Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
豌
豆
尖
豌豆尖 (wāndòujiān)
wāndòujiān
Hán Việt
oản đậu tiêm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Hạt đậu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
豌
wān
đậu Hoà Lan
豆
dòu
đĩa có chân (thời xưa); họ Đậu
尖
jiān
nhọn; đầu nhọn; giọng the thé; the thé