Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
豌
豆
粥
豌豆粥 (wāndòuzhōu)
wāndòuzhōu
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
oản đậu chúc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hạt đậu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
豌
wān
đậu Hoà Lan
豆
dòu
đĩa có chân (thời xưa); họ Đậu
粥
yù
sinh đẻ và nuôi dưỡng; bán