Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

贝努力 (bèinǔlì)

bèinǔlì

Hán Việt
bối nỗ lực

Nghĩa

  1. Bernoulli (gia đình toán học Thụy Sĩ, bao gồm Johann (1667-1748) và Daniel (1700-1782))

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ