Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
贝
壳
贝壳 (bèiké)
bèiké
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bối xác
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vỏ sò; vỏ ốc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
贝
bèi
động vật nhuyễn thể (thuỷ sản, chỉ những loài nhuyễn thể có vỏ cứng bên ngoài. Như trai, bào ngư...); tiền vỏ sò (tiền…
壳
ké
vỏ, mai; vỏ; xác
Từ có chứa 贝壳
贝壳儿
bèiké'er
vỏ sò