Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

财政大臣 (cáizhèngdàchén)

cáizhèngdàchén

Hán Việt
tài chính đại thần

Nghĩa

  1. Thủ tướng Vương quốc Anh về exchequer
  2. bộ trưởng tài chính

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ