Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

贤惠 (xiánhuì)

xiánhuì

Từ loại
Tính từ, Danh từ
Hán Việt
hiền huệ

Nghĩa

  1. hiền lành (người phụ nữ); tốt; hoà nhã lịch sự; phụ nữ có đức hạnh; hiền thục

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ