Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

货币市场 (huòbìshìchǎng)

huòbìshìchǎng

Hán Việt
hoá tệ thị trường

Nghĩa

  1. thị trường tiền tệ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ