Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

货物 (huòwù)

huòwù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hoá vật
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. hàng; hàng hoá; hoá vật
  2. đồ hàng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 货物