Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

贫困地区 (pínkùndìqū)

pínkùndìqū

Hán Việt
bần khốn địa khu

Nghĩa

  1. khu vực nghèo khó
  2. vùng nghèo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ