Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

贬值 (biǎnzhí)

biǎnzhí

Từ loại
Động từ li hợp, Động từ, 动
Hán Việt
biếm trị

Nghĩa

  1. sụt giá; mất giá; phá giá (sức mua của đồng tiền bị hạ thấp)
  2. làm sụt giá; làm giảm giá; hạ thấp tỉ giá hối đoái; đánh tụt tỉ giá giữa tiền giấy với tiền kim loại hoặc giữa đồng tiền bản quốc với đồng tiền nước ngoài

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 贬值