Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
贵
族
贵族 (guìzú)
guìzú
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quý tộc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quý tộc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
贵
guì
đắt; mắc; quý; quý; trọng; coi trọng
族
zú
gia tộc; họ hàng; tru di tam tộc; giết ba họ (hình phạt thời xưa)
Từ có chứa 贵族
贵族化
guìzúhuà
quý tộc hoá
quý tộc
单身贵族
dānshēnguìzú
đơn thân quý tộc
(nghĩa bóng) người chưa kết hôn; người thoải mái về tài chính, không có con cái, không có bạn đối tượng cố định.
贵族社会
guìzúshèhuì
quý tộc xã hội
tầng lớp quý tộc
贵族身份
guìzúshēnfèn
quý tộc thân phận
quyền lãnh chúa