Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
赁
赁 (lìn)
lìn
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
nhẫm | nhấm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cho thuê; thuê
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 赁
租赁
zūlìn
tô nhẫm
HSK 6
thuê; mướn; cho thuê; cho mướn
HSK 6
自驾租赁
zìjiàzūlìn
tự giá tô nhẫm
thuê xe tự lái (ô tô, v.v.)