Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

赁 (lìn)

lìn

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
nhẫm | nhấm

Nghĩa

  1. cho thuê; thuê

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 赁