Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

租赁 (zūlìn)

zūlìn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tô nhẫm

Nghĩa

  1. thuê; mướn
  2. cho thuê; cho mướn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 租赁