资源资源 (zīyuán)zīyuánCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việttư nguyênTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tài nguyên; nguồn tài nguyên; tài nguyên thiên nhiên