Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
赚
得
赚得 (zhuàndé)
zhuàndé
Hán Việt
trám đắc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
để kiếm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
赚
zhuàn
được lợi; được lợi nhuận; kiếm lời; được lãi; lợi nhuận; có lãi; lời
得
de
được; có thể (dùng sau động từ, biểu thị khả năng); được (dùng giữa động từ và bổ ngữ, biểu thị khả năng)