赤 (chì)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Tính từ
- Hán Việt
- xích | thích
Nghĩa
- đỏ nhạt; đỏ son; đỏ thẫm
- xích; đỏ (tượng trưng cho cách mạng)
- trung thành; gắn bó; giữ vững
- không; trần; trần truồng; trần trụi
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.