Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

赤诚 (chìchéng)

chìchéng

Từ loại
Tính từ, Danh từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
xích thành

Nghĩa

  1. hết sức chân thành; ngay thật; thẳng thắn; xích thành
  2. tấm son

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 赤诚