Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
走
过
走过 (zǒuguò)
zǒuguò
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tẩu quá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đi ngang qua
2
đi bộ qua
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
走
zǒu
đi; tẩu; chạy
过
guò
qua; đi qua; chuyển; sang; trải qua; kinh qua (di chuyển từ nơi này đến nơi khác)
Từ có chứa 走过
走过场
zǒuguòchǎng
tẩu quá trường
đi qua; đi lướt qua; đi ngang qua sân khấu; qua loa; đưa đẩy cho xong chuyện