Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

赶往 (gǎnwǎng)

gǎnwǎng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
cản vãng

Nghĩa

  1. nhanh chóng đến (một nơi nào đó)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ