Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
赶
来
赶来 (gǎnlái)
gǎnlái
Từ loại
Động từ
Hán Việt
cản lai
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vội vã vượt qua
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
赶
gǎn
đuổi; đuổi theo; xua; vội; gấp; vội vàng; vội vã; tranh thủ
来
lái
đến; tới; xảy đến; xảy ra (vấn đề, sự tình)