赶紧赶紧 (gǎnjǐn)gǎnjǐnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiPhó từHán Việtcản khẩnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tranh thủ thời gian; vội vàng; hấp tấp; khẩn trương; mau mau; nhanh chóng; vội; vội vã2gấp