Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
起
爆
起爆 (qǐbào)
qǐbào
Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
khởi bạo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cho nổ; làm nổ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
起
qǐ
dậy (đứng dậy, thức dậy); rời; rời khỏi
爆
bào
nổ tung; vỡ tung; toé; bùng lên; nổ; phun; nổ; đột ngột; bất ngờ
Từ có chứa 起爆
提前起爆
tíqiánqǐbào
đề tiền khởi bạo
"fizzle" (bắn nhầm bom nguyên tử); sự khởi đầu
过早起爆
guòzǎoqǐbào
quá tảo khởi bạo
sự khởi đầu