Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

跌落 (diéluò)

diéluò

Từ loại
Động từ
Hán Việt
điệt lạc

Nghĩa

  1. rơi; rớt
  2. hạ; hạ xuống; giảm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ