Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
近
距
离
近距离 (jìnjùlí)
jìnjùlí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cận cự ly
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tầm gần
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
近
jìn
gần; bên; cận; kề; kế; tiếp cận; gần kề; kế liền
距
jù
cự ly; khoảng cách; cách; cựa gà; cựa
离
lí
xa rời; xa cách; khoảng cách; cự ly
Từ có chứa 近距离
拉近距离
lājìnjùlí
lạp cận cự ly
để mang (mọi người) lại gần nhau hơn
近距离无线通讯
jìn jùlí wúxiàn tōngxùn
cận cự ly vô tuyến thông tấn
(máy tính) giao tiếp trường gần (NFC)