Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

跟前 (gēnqián)

gēnqián

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Tiền tố, Động từ
Hán Việt
cân tiền

Nghĩa

  1. bên cạnh; cạnh; gần
  2. sắp tới; tới đây; gần tới (thời gian)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ