跟跟 (gēn)gēnCấp độ HSKHSK 3Từ loạiGiới từ, Động từ, Tiền tố, Liên Từ, Danh từHán Việtcân | ngân | cănLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gót; gót chân2theo; đi theo3gả; gả cho; lấy4giới từ