Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
跨
性
别
跨性别 (kuàxìngbié)
kuàxìngbié
Hán Việt
khoá tính biệt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chuyển giới
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
跨
kuà
sải bước; xoải bước; bước dài; bước; cưỡi; bắt ngang; vắt qua
性
xìng
tính cách; tính chất; tính năng (vật chất)
别
bié
phân li; chia lìa; ly biệt; xa cách; chia ly; biệt ly; khác; ngoài ra; lạ