Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

跨海大桥 (kuàhǎidàqiáo)

kuàhǎidàqiáo

Hán Việt
khoá hải đại kiều

Nghĩa

  1. cầu vịnh (cầu trên cao bắc qua mặt nước)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ