Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
路
途
遥
远
路途遥远 (lùtúyáoyuǎn)
lùtúyáoyuǎn
Hán Việt
lộ đồ dao viễn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xa xôi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
路
lù
đường xá; đường; đường lộ; lộ trình; đường đi
途
tú
đường; đường đi
遥
yáo
xa
远
yuǎn
xa; viễn; sơ sơ; không thân; xa (quan hệ huyết thống)