Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

远 (yuǎn)

yuǎn

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Tính từ, Danh từ
Hán Việt
viễn | viến
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. xa; viễn
  2. sơ sơ; không thân; xa (quan hệ huyết thống)
  3. xa; khác nhau xa
  4. không gần; không tiếp cận

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 远