Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

跳蚤市场 (tiàozǎoshìchǎng)

tiàozǎoshìchǎng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khiêu tảo thị trường

Nghĩa

  1. chợ bán đồ cũ (chọ bán hàng giảm giá, đồ cũ hoặc đồ cổ.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ