跳蚤市场跳蚤市场 (tiàozǎoshìchǎng)tiàozǎoshìchǎngTừ loạiDanh từHán Việtkhiêu tảo thị trườngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chợ bán đồ cũ (chọ bán hàng giảm giá, đồ cũ hoặc đồ cổ.)