Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蚤
蚤 (zǎo)
zǎo
Từ loại
Dấu câu, Danh từ, Phó từ
Hán Việt
tảo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bọ chét; bọ chó
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 蚤
客蚤
kèzǎo
khách tảo
bọ chét (Xenopsylla spp.)
虼蚤
gèzǎo
khất tảo
bọ chét
跳蚤
tiàozǎo
khiêu tảo
bọ chó; bọ chét
客蚤属
kèzǎoshǔ
khách tảo thuộc
Xenopsylla (chi bọ chét)
印鼠客蚤
yìnshǔkèzǎo
ấn thử khách tảo
Bọ chét chuột phương Đông (Xenopsylla cheopis)
跳蚤市场
tiàozǎoshìchǎng
khiêu tảo thị trường
chợ bán đồ cũ (chọ bán hàng giảm giá, đồ cũ hoặc đồ cổ.)
骚扰客蚤
sāorǎokèzǎo
tao nhiễu khách tảo
Xenopsylla vexabilis
鼠蚤型斑疹伤寒
shǔ zǎo xíng bān zhěn shānghán
thử tảo hình ban chẩn thương hàn
sốt phát ban ở chuột