踏实踏实 (tāshi)tāshiCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từ, Phó từHán Việtđạp thựcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Thiết thực; thực tế; chăm chỉ2thiết thực3An ổn, yên ổn