Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

踏实 (tāshi)

tāshi

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
đạp thực

Nghĩa

  1. Thiết thực; thực tế; chăm chỉ
  2. thiết thực
  3. An ổn, yên ổn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 踏实