Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

踏进 (tàjìn)

tàjìn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đạp tiến

Nghĩa

  1. đặt chân vào
  2. để giẫm chân (trong hoặc ngoài)
  3. đi bộ vào

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ