Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蹑
机
蹑机 (nièjī)
nièjī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
niếp cơ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khung dệt lụa có bàn đạp chân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
蹑
niè
khẽ; nhẹ; theo đuổi
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ