Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

身份卡 (shēnfènkǎ)

shēnfènkǎ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thân phận ca

Nghĩa

  1. Thẻ căn cước
  2. chứng minh nhân dân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ