Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

身体质量指数 (shēntǐ zhí liàng zhǐshù)

shēntǐ zhí liàng zhǐshù

Hán Việt
thân thể chất lượng chỉ số

Nghĩa

  1. chỉ số khối cơ thể (BMI)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ