Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
身
体
部
分
身体部分 (shēntǐbùfèn)
shēntǐbùfèn
Hán Việt
thân thể bộ phân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Bộ phận cơ thể
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
身
shēn
thân thể; người; sinh mệnh; thân mình
体
tǐ
thân thể; bộ phận thân thể; vật thể; thể
部
bù
bộ phận; phần; bộ; phòng; ban; bộ; bộ phận; nhóm; tổ
分
fēn
chia; phân; phân phối; phân; phân công; phân chia