Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

身体部分 (shēntǐbùfèn)

shēntǐbùfèn

Hán Việt
thân thể bộ phân

Nghĩa

  1. Bộ phận cơ thể

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ